từ sai # từ đúng
quang trọng # quan trọng
quảng lí # quản lí
chặc chẻ # chặt chẽ
rối rem # rối ren
xưng (chân, tay, u) # sưng
có vẽ # có vẻ
ngõ í # ngỏ ý
dể dải # dễ dãi
chặc # chặt
kĩ luật # kỉ luật
tràng lan # tràn lan
nhắn tinh # nhắn tin
dan dở # dang dở
hoàng toàn # hoàn toàn
diển đàn # diễn đàn
xinh phép # xin phép
chính sát # chính xác
hoàng chỉnh # hoàn chỉnh
xem sét # xem xét
đội ngủ # đội ngũ
gây gỗ # gây gổ
lãng mạng # lãng mạn
cần thiếc # cần thiết
đán lẻ # đáng lẽ
chừng chừ # chần chừ
bộ mặc # bộ mặt
khác phục # khắc phục
miện # miệng
miêng mang # miên man
nghĩ ngơi # nghỉ ngơi
thư giản # thư giãn
bật đàng anh # bậc đàn anh
lẻ hội # lễ hội
sông việc # xong việc
gắn công # gắng công (gắng sức)
nhấc thiếc # nhất thiết
tài khoảng # tài khoản
làn nhàn # làng nhàng
xúp # súp (soup) (dù tuỳ cách đọc mỗi người nhưng "súp" chuẩn hơn "xúp")
dạy dổ # dạy dỗ
nghĩ ngơi # nghỉ ngơi
nỗi # nổi (phao)
ỗng # ổng
mất mặc # mất mặt
sợ thật # sự thật
to tác # to tát
thư dãn # thư giãn
tiêu sài # tiêu xài
gián # dán (giấy)
rỉ xéc # gỉ sét (cũng có thể là "rỉ sét")
trấn động # chấn động
lể hội # lễ hội
màng đêm buôn # màn đêm buông
dể dàng # dễ dàng
xực nức # sực nức
xác nhập # xáp nhập
rãnh rỗi # rảnh rỗi
lếch # lết
xạo xự # xạo sự
bỏ mặt # bỏ mặc
lâm dâm # lâm râm
sừng xỏ @ sừng sỏ
cốt cáng # cốt cán
bắt buột # bắt buộc
choáng chỗ # choán chỗ
ùng ùng # ùn ùn
ngạo mạng # ngạo mạn
dĩ vãn # dĩ vãng
theo giõi # theo dõi
xỉ nhục # sỉ nhục
hà khắt # hà khắc
bương chảy # bươn chải
đả kít # đả kích
mở man # mở mang
bất hữu # bất hủ
bạn hủ # bạn hữu
thiết trình # thuyết trình
quyền hạng # quyền hạn
chính chắn # chín chắn
sung xướng # sung sướng
quỷ xứ # quỷ sứ
phân sử # phân xử
bậc khóc # bật khóc
chưng bày # trưng bày
giám # dám (= dare)
xấp nhỏ # sắp nhỏ
man mán # mang máng
văn tục # văng tục
síu siu # xíu xiu (bé)
ngu xi # ngu si
chập chùng # trập trùng
tạc (nước) # tạt (nước)
dang díu, gian díu # dan díu
mong muống # mong muốn
thấc thường # thất thường
dính liếu # dính líu
chờ síu # chờ xíu
síu siu # xíu xiu
bé síu # bé xíu
dời ơi # giời ơi (trời ơi)
lực bất tồng tâm # lực bất tòng tâm
bất mản # bất mãn
đối sử # đối xử
kém cõi # kém cỏi
choáng chỗ # choán chỗ
đáng lẻ # đáng lẽ
chặc chẻ # chặt chẽ
phổ biếng # phổ biến
xãy ra # xảy ra
xinh lỗi # xin lỗi
bắc tay # bắt tay
xoạn # soạn
đảng hậu # đoản hậu
chuộc lợi # trục lợi
ray rức # day dứt
màng đêm # màn đêm
ướt mơ # ước mơ
chấc lượng # chất lượng
thắc mắt # thắc mắc
tấc cả # tất cả
thắc mắt # thắc mắc
lát đát # lác đác
giãi pháp # giải pháp
nỗi bậc # nổi bật
bức rức # bứt rứt
xắp xếp # sắp xếp
ngũ # ngủ
mạng phép # mạn phép
ngất sỉu # ngất xỉu
hài hoàn # hài hòa
lan bạc # lang bạt
bẽ # bẻ
xít # sít (sao)
chuyện phím # chuyện phiếm
lộn sộn # lộn xộn
ngán đường # ngáng đường
khang tiếng # khan tiếng
mặt kệ # mặc kệ
mạng phép # mạn phép
lời lẻ # lời lẽ
soi mói # xoi mói
từ dã # từ giã
liệm tắt # lịm tắt
(níu) dữ # (níu) giữ
bước ngoặc # bước ngoặt
ngã nghiêng # ngả nghiêng
hoan phí # hoang phí
giả dạn # giả dạng
chấp vấn # chất vấn
lượt bỏ # lược bỏ
dao diện # giao diện
tiệt đối # tuyệt đối
trốn này # chốn này
liêm yết # niêm yết
đặt cách # đặc cách
bục giản # bục giảng
cố gắn # cố gắng
năng nỉ # năn nỉ
đặt biệt # đặc biệt
thức giậy # thức dậy
vội vằng # vội vàng
chùng bước # chùn bước
réo rắc # réo rắt
chấn lột # trấn lột
cồng vồng # cầu vồng
xúc tích # súc tích
bập bên # bập bênh
rốp rẻn # rốp rẻng
hụt hẫn # hụt hẫng
khuất mắt # khúc mắc hoặc khuất tất
dính dán # dính dáng
dính liếu # dính líu
lấn áp # lấn át hoặc trấn áp
lang man # lan man
tiềm kiếm # tìm kiếm
ra giáng # ra dáng
gòng lưng # còng lưng
chỉnh chu # chỉn chu
xúc tích # súc tích
châm bím # châm biếm
lùn xủng # lùn xủn (lùn tủn)
mạng phép # mạn phép
uổn # uổng (phí)
hủ tiếu # hủ tíu
xắp sếp # sắp xếp
thậc thà # thật thà
trì chiếc # chì chiết
khắc khe # khắt khe
bắt buột # bắt buộc
hảo huyền # hão huyền
chẵn hạn # chẳng hạn
trống hươ trống hoắc # trống huơ trống hoác
lỡ dỡ # lỡ dở
kiềm hãm # kìm hãm
sỷ vả, xỉ vả # sỉ vả
áo khoát # áo khoác
nức # nứt
thẳng thắng # thẳng thắn
sài # xài
chộc ghẹo # chọc ghẹo
sin lỗi # xin lỗi
chôn dấu # chôn giấu
ngĩ # nghĩ
xổ xố, sổ số # xổ số
xúc vật # súc vật
thầng king # thần kinh
chặc # chặt
lăn nhăn # lăng nhăng
sui sẻo # xui xẻo
chang hòa # chan hòa
buổi chưa # buổi trưa
con chăn, con chăng # con trăn
dày dép # giày dép
bánh trưng # bánh chưng
cãm ơn # cảm ơn
xin lổi # xin lỗi
nhút nhác # nhút nhát
buồng bã # buồn bã
chách móc # trách móc
dan dối # gian dối
quác tháo # quát tháo
hoàng hảo # hoàn hảo
hối tiết # hối tiếc
nhãm # nhảm
lổi thời # lỗi thời
đặt biệt, đặc biệc # đặc biệt
bàng bạc # bàn bạc
mãng nguyện # mãn nguyện
cang ngăng, cang ngăn # can ngăn
tĩnh ngộ # tỉnh ngộ
lảng nhách # lãng nhách
tiếng miêng # tiếng Miên (Mianmar)
suất thân # xuất thân
đàn trai, đàn gái # đàng trai, đàng gái (đám cưới) (hoặc "đằng")
cuồn nhiệt # cuồng nhiệt
oan uổn # oan uổng
mét # méc
khoang # khoan
chuẩng # chuẩn
rược bắc, rược bắt # rượt bắt
thâm quần # thâm quầng (mắt)
khác nước # khát nước
sẵng sàng # sẵn sàng
chù ẻo # trù ẻo
súc phạm # xúc phạm
bức súc # bức xúc
quảng đường # quãng đường
tài cáng # tài cán
trướng tai # chướng tai (gai mắt)